Bộ công cụ kỹ năng Cambridge Chemistry 9701
Tám công cụ trống, nguyên bản để tự rà soát. Không sao chép câu hỏi/tài liệu chấm của Cambridge và không thu dữ liệu.
- Checklist theo Paper
- Nhật ký phương án nhiễu
- Kiểm tra phép tính
- Kiểm tra đồ thị
- Khung lập kế hoạch Paper 5
- Phiếu chuỗi đánh giá
- Nhật ký lỗi
- Kế hoạch bốn giai đoạn
1. Checklist theo Paper
| Paper | Lộ trình | Kỹ năng chính | Bằng chứng đã xem | Bước tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS/A Level | Lựa chọn · tính · loại | ||
| 2 | AS/A Level | Tính · giải thích · vận dụng | ||
| 3 | AS/A Level | Thao tác · quan sát · phân tích | ||
| 4 | A Level | Tích hợp · lập luận · trình bày | ||
| 5 | A Level | Lập kế hoạch · phân tích · đánh giá |
2. Nhật ký phương án nhiễu Paper 1
| Ngày/chủ đề | Đã chọn | Ý đúng | Giả định hấp dẫn | Quy tắc lần sau | Ngày thử lại |
|---|---|---|---|---|---|
3. Kiểm tra phép tính
4. Kiểm tra đồ thị
- □ Tên trục có đại lượng và đơn vị.
- □ Thang dùng lưới và dễ nội suy.
- □ Điểm nhỏ và chính xác.
- □ Đường phù hợp, không nối chấm.
- □ Điểm bất thường được giữ và xem xét.
- □ Gradient dùng tam giác lớn trên đường, có đơn vị.
- □ Diễn giải nối kết quả với biến đã định nghĩa.
Bằng chứng và phần sửa cho đồ thị
5. Khung lập kế hoạch Paper 5
6. Phiếu chuỗi đánh giá
| Hạn chế cụ thể | Chiều/ảnh hưởng | Thay đổi khả thi |
|---|---|---|
Tránh: “lỗi con người → không chính xác → cẩn thận hơn.” Hãy nêu cơ chế.
7. Nhật ký lỗi
Chú giải nguyên nhân: Truy xuất · Lựa chọn · Biểu diễn · Lập luận · Thực hiện · Kiểm tra lại
| Ngày/Paper | Kỹ năng | Chủ đề | Nguyên nhân | Suy nghĩ ban đầu | Nguyên lý đã sửa | Bài luyện/ngày | Thử lại | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8. Kế hoạch tuần theo bốn giai đoạn
| Giai đoạn | Nhiệm vụ | Bằng chứng/ngày | Làm được với ít hỗ trợ hơn? | Điều chỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Tách kỹ năng | □ Có □ Chưa | |||
| Kết nối | □ Có □ Chưa | |||
| Thêm thời gian | □ Có □ Chưa | |||
| Mô phỏng + rà soát | □ Có □ Chưa |
Ưu tiên hiện tại
Ngày rà soát tiếp